Bản dịch của từ Pilot chair trong tiếng Việt

Pilot chair

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilot chair (Noun)

pˈɪlət ʃˈeə
ˈpɪɫət ˈtʃɛr
01

Một ghế được thiết kế cho phi công, thường thấy trong máy bay.

A seat designed for a pilot typically found in an aircraft

Ví dụ
02

Một loại ghế được sử dụng trong ngành hàng không để cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái trong suốt chuyến bay.

A type of chair used in aviation to provide support and comfort during flight

Ví dụ
03

Một chiếc ghế công thái học chuyên dụng giúp phi công vận hành các điều khiển một cách hiệu quả.

A specialized ergonomic chair that allows pilots to operate controls effectively

Ví dụ