Bản dịch của từ Pilot chair trong tiếng Việt
Pilot chair
Noun

Pilot chair (Noun)
pˈɪlət ʃˈeə
ˈpɪɫət ˈtʃɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc ghế công thái học chuyên dụng giúp phi công vận hành các điều khiển một cách hiệu quả.
A specialized ergonomic chair that allows pilots to operate controls effectively
Ví dụ
