Bản dịch của từ Pin code trong tiếng Việt

Pin code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin code(Noun)

pˈɪn kˈoʊd
pˈɪn kˈoʊd
01

Một dãy số dùng để xác định khu vực địa lý cụ thể nhằm mục đích gửi thư.

A series of digits used to identify a specific geographic area for mailing purposes.

这是一串用于识别特定地理区域以便投递邮件的数字序列。

Ví dụ
02

Số nhận dạng duy nhất được gán cho một tài khoản cá nhân.

A unique identification number assigned to an individual account.

分配给每个账户的唯一识别号码

Ví dụ
03

Một mã dùng để xác thực bảo mật.

A code used for security verification.

用作安全验证的验证码

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh