Bản dịch của từ Pin code trong tiếng Việt
Pin code

Pin code(Noun)
Một dãy chữ số được sử dụng để xác định một khu vực địa lý cụ thể nhằm mục đích gửi thư.
A series of digits used to identify a specific geographic area for the purpose of delivering mail.
Mã số nhận dạng duy nhất được gán cho một tài khoản cá nhân.
A unique identification number assigned to an individual account.
Một mã được sử dụng để xác minh bảo mật.
A code used for security verification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mã PIN (Personal Identification Number) là một chuỗi số ngắn được sử dụng để xác thực danh tính của người sử dụng trong các giao dịch điện tử hoặc truy cập tài khoản. Mã PIN thường từ 4 đến 6 chữ số và cần được bảo mật cẩn thận để bảo vệ thông tin cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, "PIN" có thể đồng nghĩa với "mã số cá nhân", nhưng cách sử dụng tương đối giống nhau.
Thuật ngữ "pin code" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "pin" là viết tắt của "Personal Identification Number", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "numerus" nghĩa là "số". "Code" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "codex", chỉ một quyển sách hoặc tài liệu. Lịch sử thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin và bảo mật, nó chỉ một chuỗi số dùng để xác thực danh tính cá nhân trong các giao dịch điện tử. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu bảo mật thông tin trong xã hội hiện đại.
Chữ "pin code" (mã PIN) thường xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và viết, với tần suất tương đối thấp. Từ này thường liên quan đến các tình huống bảo mật, như truy cập tài khoản ngân hàng hoặc điện thoại di động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "pin code" được sử dụng phổ biến để chỉ mã bảo mật trong giao dịch điện tử hoặc xác thực danh tính cá nhân.
Mã PIN (Personal Identification Number) là một chuỗi số ngắn được sử dụng để xác thực danh tính của người sử dụng trong các giao dịch điện tử hoặc truy cập tài khoản. Mã PIN thường từ 4 đến 6 chữ số và cần được bảo mật cẩn thận để bảo vệ thông tin cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, "PIN" có thể đồng nghĩa với "mã số cá nhân", nhưng cách sử dụng tương đối giống nhau.
Thuật ngữ "pin code" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "pin" là viết tắt của "Personal Identification Number", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "numerus" nghĩa là "số". "Code" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "codex", chỉ một quyển sách hoặc tài liệu. Lịch sử thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin và bảo mật, nó chỉ một chuỗi số dùng để xác thực danh tính cá nhân trong các giao dịch điện tử. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu bảo mật thông tin trong xã hội hiện đại.
Chữ "pin code" (mã PIN) thường xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và viết, với tần suất tương đối thấp. Từ này thường liên quan đến các tình huống bảo mật, như truy cập tài khoản ngân hàng hoặc điện thoại di động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "pin code" được sử dụng phổ biến để chỉ mã bảo mật trong giao dịch điện tử hoặc xác thực danh tính cá nhân.
