Bản dịch của từ Pindling trong tiếng Việt

Pindling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pindling(Adjective)

pˈɪndlɪŋ
pˈɪndlɪŋ
01

(tính từ) mô tả người hoặc vật yếu ớt, mảnh mai, dễ mệt hoặc dễ bệnh; đôi khi cũng dùng theo nghĩa không quan trọng, tầm thường, nhỏ nhặt.

US regional chiefly New England and south Midland Sickly delicate puny Also occasionally trifling insignificant.

虚弱的,微不足道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh