Anh - Việt

Bản dịch của từ Pinking trong tiếng Việt

pinking

VerbNoun

pinking (Verb)

/pˈɪŋkɨŋ/
/pˈɪŋkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cắt viền vải thành một dải có các đường răng cưa nhỏ (những khe nhỏ hoặc mũi nhọn) để trang trí và hạn chế sờn chỉ.

Decorate the edge of fabric with a series of tiny slits and edges cut into points.

Ví dụ
Cô ấy đang cắt răng cưa các mép vải cho dự án cộng đồng.She is pinking the edges of her fabric for the community project.
Họ không cắt răng cưa vải cho sự kiện từ thiện năm nay.They are not pinking the fabric for the charity event this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pinking (Noun)

/pˈɪŋkɨŋ/
/pˈɪŋkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một kiểu trang trí mép vải cắt thành đường răng cưa hoặc hình vòm nhỏ (như sóng), thường để tạo viền tỉa đẹp và chống sờn.

A zigzag decoration along the edge of a piece of cloth often forming a scalloped design.

Ví dụ
Chiếc váy có đường zigzag ở viền, khiến nó trông độc đáo.The dress had pinking along its hem, making it look unique.
Khăn trải bàn hoàn toàn không có đường zigzag ở các cạnh.The tablecloth did not have any pinking on its edges at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh