pinking
VerbNoun
pinking (Verb)
/pˈɪŋkɨŋ/
/pˈɪŋkɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang cắt răng cưa các mép vải cho dự án cộng đồng.She is pinking the edges of her fabric for the community project.
Họ không cắt răng cưa vải cho sự kiện từ thiện năm nay.They are not pinking the fabric for the charity event this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pinking (Noun)
/pˈɪŋkɨŋ/
/pˈɪŋkɨŋ/
AI
Ví dụ
Chiếc váy có đường zigzag ở viền, khiến nó trông độc đáo.The dress had pinking along its hem, making it look unique.
Khăn trải bàn hoàn toàn không có đường zigzag ở các cạnh.The tablecloth did not have any pinking on its edges at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pinking là thuật ngữ chỉ quá trình tạo ra các răng cưa trên mép vải để ngăn ngừa tình trạng xơ hoặc tưa. Từ này thường được sử dụng trong ngành may mặc và thời trang. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được xem như là một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "pinking shears" để chỉ công cụ cụ thể dùng cho mục đích này. Phát âm của từ trong cả hai phiên bản tương đối giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.