Bản dịch của từ Pinking trong tiếng Việt

Pinking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinking(Verb)

pˈɪŋkɨŋ
pˈɪŋkɨŋ
01

Cắt viền vải thành một dải có các đường răng cưa nhỏ (những khe nhỏ hoặc mũi nhọn) để trang trí và hạn chế sờn chỉ.

Decorate the edge of fabric with a series of tiny slits and edges cut into points.

用小刀割边缘形成锯齿状装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pinking(Noun)

pˈɪŋkɨŋ
pˈɪŋkɨŋ
01

Một kiểu trang trí mép vải cắt thành đường răng cưa hoặc hình vòm nhỏ (như sóng), thường để tạo viền tỉa đẹp và chống sờn.

A zigzag decoration along the edge of a piece of cloth often forming a scalloped design.

布边锯齿装饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ