Bản dịch của từ Pinna trong tiếng Việt
Pinna

Pinna (Noun)
The pinna of the fern is vibrant green in the park.
Pinna của cây dương xỉ có màu xanh tươi ở công viên.
The pinna does not wilt under the hot summer sun.
Pinna không héo dưới ánh nắng nóng mùa hè.
Is the pinna of this fern healthy and well-maintained?
Pinna của cây dương xỉ này có khỏe mạnh và được chăm sóc tốt không?
Bất kỳ cấu trúc nào của động vật giống như vây hoặc cánh.
Any of a number of animal structures resembling fins or wings.
The pinna of dolphins helps them navigate through the ocean effortlessly.
Pinna của cá heo giúp chúng điều hướng qua đại dương một cách dễ dàng.
Penguins do not have pinna like other birds for flying.
Chim cánh cụt không có pinna như những loài chim khác để bay.
Do you know how the pinna functions in aquatic animals?
Bạn có biết pinna hoạt động như thế nào ở động vật dưới nước không?
The pinna helps capture sound waves for better hearing in humans.
Pinna giúp thu âm thanh để nghe tốt hơn ở con người.
The pinna does not function well in deaf individuals like John.
Pinna không hoạt động tốt ở những người điếc như John.
Is the pinna important for sound localization in social settings?
Pinna có quan trọng cho việc định vị âm thanh trong các tình huống xã hội không?
Họ từ
Từ "pinna" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "cái vây" hoặc "cái cánh", thường chỉ phần tai ngoài của động vật, đặc biệt là ở động vật có vú như con người. Trong sinh học, "pinna" được sử dụng để chỉ bộ phận mà những sinh vật này sử dụng để thu thập âm thanh. Từ này không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm, nhưng trong môi trường sử dụng, có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau đối với vai trò trong các lĩnh vực như y học và sinh học.
Từ "pinna" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "cánh" hoặc "vây". Trong tiếng Latin, "pinna" được sử dụng để chỉ các cấu trúc hình cánh, như cánh chim hoặc các bộ phận tương tự trong động vật. Thông qua thời gian, từ này đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sinh học, để mô tả các cấu trúc giống như cánh trong các loài động vật, phản ánh mối liên hệ giữa hình thái và chức năng.
Từ "pinna" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do nó thuộc về ngữ cảnh chuyên ngành sinh học. Trong các bài luận hoặc thảo luận về giải phẫu động vật, từ này thường được sử dụng để chỉ bộ phận tai hoặc vây của sinh vật. Ngoài ra, "pinna" cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh thái học, môi trường sống của các loài thủy sinh, và trong lĩnh vực y học khi đề cập đến cấu trúc tai.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp