Bản dịch của từ Pinpricking trong tiếng Việt
Pinpricking

Pinpricking(Adjective)
Điều đó châm chích như một cái ghim; gây ra những phiền toái nhỏ nhặt, khó chịu.
That pricks like a pin causing petty annoyance irritating.
Pinpricking(Noun)
Một vết kim châm; hành động chích bằng ghim.
A pinprick the action of pricking with a pin.
Mang tính tượng hình. Một sự xui xẻo hoặc khó chịu nhỏ; những lời chỉ trích hoặc chỉ trích nhỏ nhặt và dai dẳng.
Figurative A minor misfortune or irritation petty and persistent goading or criticism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pinpricking" là một danh từ chỉ hành vi châm đâm nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc tạo ra những tác động nhỏ nhưng có thể gây khó chịu hoặc khó khăn cho một ai đó. Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh vật lý, như việc dùng kim châm vào da, hoặc theo nghĩa bóng, chỉ những chỉ trích nhỏ nhặt gây ảnh hưởng đến tâm lý. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, chủ yếu phụ thuộc vào cách sử dụng và mục đích giao tiếp của người nói.
Từ "pinpricking" có nguồn gốc từ hợp nhất hai từ "pin" (đinh ghim) và "prick" (đâm, châm). "Pin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pinna", nghĩa là cánh, trong khi "prick" xuất phát từ tiếng Latin "pungere", nghĩa là châm. Lịch sử từ này phản ánh hành động nhẹ nhàng hoặc gây khó chịu thông qua một đinh ghim nhỏ, và hiện tại nó thường được sử dụng để miêu tả những tác động hoặc chi tiết nhỏ nhưng có thể gây phiền toái.
Từ "pinpricking" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài đọc hoặc bài nói liên quan đến nghệ thuật, tâm lý hoặc cảm xúc. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được dùng để mô tả hành động làm khó chịu một cách tinh tế hoặc không đáng kể, thường trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc công việc. Việc hiểu rõ từ này có thể giúp người học nhận diện các sắc thái trong ngôn ngữ tiếng Anh.
"Pinpricking" là một danh từ chỉ hành vi châm đâm nhẹ nhàng, thường liên quan đến việc tạo ra những tác động nhỏ nhưng có thể gây khó chịu hoặc khó khăn cho một ai đó. Từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh vật lý, như việc dùng kim châm vào da, hoặc theo nghĩa bóng, chỉ những chỉ trích nhỏ nhặt gây ảnh hưởng đến tâm lý. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, chủ yếu phụ thuộc vào cách sử dụng và mục đích giao tiếp của người nói.
Từ "pinpricking" có nguồn gốc từ hợp nhất hai từ "pin" (đinh ghim) và "prick" (đâm, châm). "Pin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pinna", nghĩa là cánh, trong khi "prick" xuất phát từ tiếng Latin "pungere", nghĩa là châm. Lịch sử từ này phản ánh hành động nhẹ nhàng hoặc gây khó chịu thông qua một đinh ghim nhỏ, và hiện tại nó thường được sử dụng để miêu tả những tác động hoặc chi tiết nhỏ nhưng có thể gây phiền toái.
Từ "pinpricking" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài đọc hoặc bài nói liên quan đến nghệ thuật, tâm lý hoặc cảm xúc. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được dùng để mô tả hành động làm khó chịu một cách tinh tế hoặc không đáng kể, thường trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc công việc. Việc hiểu rõ từ này có thể giúp người học nhận diện các sắc thái trong ngôn ngữ tiếng Anh.
