Bản dịch của từ Pinpricking trong tiếng Việt

Pinpricking

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinpricking(Adjective)

pˈɪnpɹˌɪkɨŋ
pˈɪnpɹˌɪkɨŋ
01

Mô tả cảm giác bị châm chích như kim, gây khó chịu nhỏ nhặt hoặc làm phiền, thường là cảm giác nhói, châm râm hoặc khó chịu vụn vặt.

That pricks like a pin causing petty annoyance irritating.

像针一样刺人的小烦恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pinpricking(Noun)

pˈɪnpɹˌɪkɨŋ
pˈɪnpɹˌɪkɨŋ
01

Hành động châm, chích bằng kim nhỏ (ví dụ châm bằng ghim).

A pinprick the action of pricking with a pin.

用针刺的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Những phiền toái nhỏ, rắc rối vụn vặt hoặc những lời khiển trách, châm chọc lặp đi lặp lại khiến khó chịu nhưng không nghiêm trọng.

Figurative A minor misfortune or irritation petty and persistent goading or criticism.

小麻烦或持续的批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh