Bản dịch của từ Plastic bottle trong tiếng Việt

Plastic bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plastic bottle(Noun)

plˈɑːstɪk bˈɒtəl
ˈpɫæstɪk ˈbɑtəɫ
01

Một loại bao bì phổ biến cho đồ uống hoặc các sản phẩm tiêu dùng khác.

A common type of packaging for beverages or other consumables

Ví dụ
02

Một đối tượng được tạo ra từ một chất liệu dẻo hoặc cứng được hình thành từ các hợp chất polymer tổng hợp.

An object consisting of a flexible or rigid substance formed by synthetic polymers

Ví dụ
03

Một cái bình làm bằng nhựa thường được sử dụng để chứa các chất lỏng hoặc các chất khác.

A container made of plastic typically used for holding liquids or other substances

Ví dụ