ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Plastic bottle
Một loại bao bì phổ biến cho đồ uống hoặc các sản phẩm tiêu dùng khác.
A common type of packaging for beverages or other consumables
Một đối tượng được tạo ra từ một chất liệu dẻo hoặc cứng được hình thành từ các hợp chất polymer tổng hợp.
An object consisting of a flexible or rigid substance formed by synthetic polymers
Một cái bình làm bằng nhựa thường được sử dụng để chứa các chất lỏng hoặc các chất khác.
A container made of plastic typically used for holding liquids or other substances