Bản dịch của từ Platform base trong tiếng Việt

Platform base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platform base(Noun)

plˈætfˌɔɹm bˈeɪs
plˈætfˌɔɹm bˈeɪs
01

Một cấu trúc phẳng nâng cao hoặc một khu vực được thiết kế để sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A raised flat structure or an area designed to be used for a specific purpose.

平台 - 一个抬高的平坦结构或为特定目的设计的区域

Ví dụ
02

Cấu trúc nền tảng hoặc hỗ trợ cho một nền tảng, thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật.

The foundation or support structure for a platform, often used in technical contexts.

平台底座 - 指支撑平台的结构基础或底层,常用于技术领域

Ví dụ
03

Một nhóm công nghệ hoặc dịch vụ phục vụ như một nền tảng cho việc phát triển và triển khai các ứng dụng hoặc dịch vụ.

A group of technologies or services that serve as a foundation for the development and deployment of applications or services.

平台基础 - 作为开发和部署应用程序或服务的基础的一组技术或服务

Ví dụ