Bản dịch của từ Platyrrhine trong tiếng Việt

Platyrrhine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platyrrhine(Noun)

plˈætɪrˌaɪn
ˈpɫætɝˌhaɪn
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học động vật để chỉ một phân loại của một số loài linh trưởng.

A term used in zoology to refer to a classification of certain primates

Ví dụ
02

Một thành viên của Platyrrhini, một nhóm khỉ ở thế giới mới có mũi rộng và lỗ nostril cách xa nhau.

A member of the Platyrrhini a group of New World monkeys that have broad noses and widely spaced nostrils

Ví dụ
03

Bất kỳ con khỉ nào thuộc phân loại Platyrrhini

Any monkey of the suborder Platyrrhini

Ví dụ