Bản dịch của từ Play a crucial role trong tiếng Việt

Play a crucial role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play a crucial role(Phrase)

plˈeɪ ˈɑː krˈuːʃəl ʐˈəʊl
ˈpɫeɪ ˈɑ ˈkruʃəɫ ˈroʊɫ
01

Đóng vai trò quan trọng trong một tình huống hoặc sự kiện

To have an important function or impact in a situation or event

Ví dụ
02

Là một yếu tố quan trọng trong kết quả của điều gì đó

To be a significant factor in the outcome of something

Ví dụ
03

Đóng góp lớn cho một hoạt động hoặc quy trình cụ thể

To contribute greatly to a particular activity or process

Ví dụ