Bản dịch của từ Play a crucial role trong tiếng Việt
Play a crucial role
Phrase

Play a crucial role(Phrase)
plˈeɪ ˈɑː krˈuːʃəl ʐˈəʊl
ˈpɫeɪ ˈɑ ˈkruʃəɫ ˈroʊɫ
Ví dụ
02
Là một yếu tố quan trọng trong kết quả của điều gì đó
To be a significant factor in the outcome of something
Ví dụ
03
Đóng góp lớn cho một hoạt động hoặc quy trình cụ thể
To contribute greatly to a particular activity or process
Ví dụ
