Anh - Việt
play it safe
Idiom
play it safe (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người chọn ở nhà trong thời gian đại dịch để an toàn.Many people play it safe by staying home during the pandemic.
Học sinh không nên quá cẩn trọng khi bày tỏ ý kiến trong lớp.Students should not play it safe when expressing their opinions in class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ưu tiên an toàn hoặc bảo mật hơn là lợi ích tiềm năng.
To prioritize safety or security over potential gains.
Ví dụ
Nhiều người chọn chơi an toàn trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people choose to play it safe during social gatherings.
Họ không chơi an toàn khi kết bạn mới.They do not play it safe when making new friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên chơi an toàn trong các cuộc thảo luận nhóm để tránh xung đột.Many students play it safe during group discussions to avoid conflict.
Sinh viên không nên chơi an toàn khi chia sẻ ý tưởng độc đáo của họ.Students should not play it safe when sharing their unique ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa