Anh - Việt

Bản dịch của từ Play it safe trong tiếng Việt

play it safe

Idiom

play it safe (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tránh đưa ra quyết định mạo hiểm; chọn cách tiếp cận thận trọng.

To avoid taking risks; to choose a cautious approach.

Ví dụ
Nhiều người chọn ở nhà trong thời gian đại dịch để an toàn.Many people play it safe by staying home during the pandemic.
Học sinh không nên quá cẩn trọng khi bày tỏ ý kiến trong lớp.Students should not play it safe when expressing their opinions in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ưu tiên an toàn hoặc bảo mật hơn là lợi ích tiềm năng.

To prioritize safety or security over potential gains.

Ví dụ
Nhiều người chọn chơi an toàn trong các buổi gặp gỡ xã hội.Many people choose to play it safe during social gatherings.
Họ không chơi an toàn khi kết bạn mới.They do not play it safe when making new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tránh những hành động có thể dẫn đến rắc rối hoặc nguy hiểm.

To refrain from actions that could lead to trouble or danger.

Ví dụ
Nhiều sinh viên chơi an toàn trong các cuộc thảo luận nhóm để tránh xung đột.Many students play it safe during group discussions to avoid conflict.
Sinh viên không nên chơi an toàn khi chia sẻ ý tưởng độc đáo của họ.Students should not play it safe when sharing their unique ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh