Bản dịch của từ Plentiful mass trong tiếng Việt

Plentiful mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plentiful mass(Noun)

plˈɛntɪfəl mˈæs
ˈpɫɛntəfəɫ ˈmæs
01

Kích thước và hình dạng của một chất hoặc vật liệu cụ thể

The size and shape of a specific substance or material

Ví dụ
02

Một khối lượng lớn không rõ ràng hoặc không được đếm xỉa đến.

A large often indistinct or uncounted amount of mass or matter

Ví dụ
03

Một số lượng lớn cái gì đó, một sự phong phú.

A large quantity of something an abundance

Ví dụ