Bản dịch của từ Pluggable trong tiếng Việt

Pluggable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluggable(Adjective)

plˈʌɡəbəl
plˈʌɡəbəl
01

Có thể bịt, che hoặc lấp kín (lỗ, khe, ống) bằng một nút, phích, miếng che hoặc vật che khác.

Of a hole or aperture able to be filled or stopped.

可填充的孔或缝隙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc (thường) một ca khúc pop dễ được quảng bá, tiếp thị trên truyền thông — tức là hấp dẫn, dễ thu hút khán giả và phù hợp để đưa vào quảng cáo hoặc chương trình quảng bá.

Of a product or service especially a pop song that is suitable for being advertised and promoted in the media.

适合广告宣传的产品或服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để mô tả thiết bị hoặc dụng cụ điện có thể cắm vào nguồn điện bằng phích cắm (có dây và phích cắm để nối với ổ điện).

Of an electrical appliance or device able to be connected using a plug.

可插拔的电器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh