Anh - Việt
police power
Noun
police power (Noun)
/pəlˈis pˈaʊɚ/
/pəlˈis pˈaʊɚ/
AI
Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp các thành phố duy trì trật tự trong các sự kiện lớn như giải chạy marathon.Police power helps cities keep order during big events like marathons.
Quyền lực cảnh sát không được phép vi phạm các quyền con người cơ bản trong xã hội.Police power cannot be used to violate basic human rights in society.
Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp giữ an toàn cho thành phố New York trong các sự kiện lớn.Police power helps keep New York City safe during large events.
Quyền lực cảnh sát không thể vi phạm quyền con người trong các cuộc biểu tình công cộng.Police power cannot violate human rights in public demonstrations.
Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp các thành phố như New York giảm tội phạm nhanh chóng.Police power helps cities like New York reduce crime rates quickly.
Quyền lực cảnh sát không thể bỏ qua quyền của người dân ở các nước dân chủ.Police power cannot ignore citizens’ rights in democratic countries.