Anh - Việt

Bản dịch của từ Police power trong tiếng Việt

police power

Noun

police power (Noun)

/pəlˈis pˈaʊɚ/
/pəlˈis pˈaʊɚ/
AI

Nghĩa 01

Quyền lực của chính phủ để điều chỉnh hành vi và thực thi trật tự vì lợi ích của công dân.

The authority of a government to regulate behavior and enforce order for the welfare of its citizens.

Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp các thành phố duy trì trật tự trong các sự kiện lớn như giải chạy marathon.Police power helps cities keep order during big events like marathons.
Quyền lực cảnh sát không được phép vi phạm các quyền con người cơ bản trong xã hội.Police power cannot be used to violate basic human rights in society.

Nghĩa 02

Khả năng của nhà nước để duy trì trật tự và an toàn công cộng.

The capacity of the state to maintain public order and safety.

Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp giữ an toàn cho thành phố New York trong các sự kiện lớn.Police power helps keep New York City safe during large events.
Quyền lực cảnh sát không thể vi phạm quyền con người trong các cuộc biểu tình công cộng.Police power cannot violate human rights in public demonstrations.

Nghĩa 03

Quyền của nhà nước để thi hành pháp luật và ngăn chặn hoặc trừng phạt tội phạm.

The power of the state to enforce laws and prevent or punish crime.

Ví dụ
Quyền lực cảnh sát giúp các thành phố như New York giảm tội phạm nhanh chóng.Police power helps cities like New York reduce crime rates quickly.
Quyền lực cảnh sát không thể bỏ qua quyền của người dân ở các nước dân chủ.Police power cannot ignore citizens’ rights in democratic countries.

Video ngữ cảnh