Bản dịch của từ Pollock trong tiếng Việt

Pollock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollock (Noun)

pˈɑlək
pˈɑlək
01

Một loại cá biển thịt trắng, nạc, thuộc giống Pollachius trong họ cá tuyết; thường được dùng làm thực phẩm.

Either of two lean white marine food fishes of the genus Pollachius in the cod family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pollock (Verb)

ˈpɑ.lək
ˈpɑ.lək
01

Đánh bắt cá pollock; hành động đi câu hoặc khai thác cá pollock (một loại cá biển họ cá tuyết).

To fish for pollock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh