Bản dịch của từ Polyphonic sound trong tiếng Việt

Polyphonic sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyphonic sound(Noun)

pˌɒlɪfˈɒnɪk sˈaʊnd
ˌpɑˌɫiˈfɑnɪk ˈsaʊnd
01

Âm thanh bao gồm nhiều âm sắc hoặc cao độ được phát ra hoặc hát cùng lúc.

A sound that consists of multiple tones or pitches played or sung simultaneously

Ví dụ
02

Nhạc có nhiều giai điệu độc lập.

Music that involves the use of several independent melody lines

Ví dụ
03

Một trải nghiệm âm thanh phong phú được tạo ra từ sự kết hợp của nhiều tần số âm.

A rich auditory experience resulting from the combination of various sound frequencies

Ví dụ