Bản dịch của từ Pookie trong tiếng Việt

Pookie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pookie(Noun)

pˈʊki
ˈpʊki
01

Một thuật ngữ thể hiện sự quý mến, thường được sử dụng cho người yêu thương hoặc trân trọng.

A term of endearment often used for someone loved or cherished

Ví dụ
02

Một biệt danh dễ thương hoặc thể hiện tình cảm.

A cute or affectionate nickname

Ví dụ
03

Đề cập đến một đứa trẻ nhỏ hoặc thú cưng theo cách yêu thương.

Referring to a small child or pet in a loving manner

Ví dụ