Bản dịch của từ Pookie trong tiếng Việt
Pookie
Noun [U/C]

Pookie(Noun)
pˈʊki
ˈpʊki
01
Một thuật ngữ thể hiện sự quý mến, thường được sử dụng cho người yêu thương hoặc trân trọng.
A term of endearment often used for someone loved or cherished
Ví dụ
02
Một biệt danh dễ thương hoặc thể hiện tình cảm.
A cute or affectionate nickname
Ví dụ
