Bản dịch của từ Poor office trong tiếng Việt

Poor office

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor office(Phrase)

pˈɔː ˈɒfɪs
ˈpʊr ˈɔfɪs
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một tổ chức hoặc công ty đang gặp khó khăn về tài chính

A term used to describe an organization or company that is financially struggling

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt không chính thức dùng để miêu tả một nơi nào đó không ngăn nắp hoặc không được chăm sóc tốt

An informal expression used to describe a place that is disorganized or not well maintained

Ví dụ
03

Thiếu tài chính hoặc tài sản

Lacking financial resources or wealth

Ví dụ