Bản dịch của từ Poorly ground trong tiếng Việt

Poorly ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly ground(Phrase)

pˈɔːli ɡrˈaʊnd
ˈpɔrɫi ˈɡraʊnd
01

Theo cách không có nền tảng vững chắc hoặc không dựa trên lý do rõ ràng.

In a manner that is not wellgrounded or based on solid reasoning

Ví dụ
02

Biểu hiện hoặc chỉ ra sự thiếu sót về độ kỹ lưỡng hoặc chất lượng tốt.

Displaying or indicating a lack of thoroughness or good quality

Ví dụ
03

Theo cách thiếu một cấu trúc hỗ trợ hoặc nền tảng thích hợp.

In a way that lacks adequate support structure or foundation

Ví dụ