Bản dịch của từ Poorly ground trong tiếng Việt
Poorly ground
Phrase

Poorly ground(Phrase)
pˈɔːli ɡrˈaʊnd
ˈpɔrɫi ˈɡraʊnd
Ví dụ
02
Biểu hiện hoặc chỉ ra sự thiếu sót về độ kỹ lưỡng hoặc chất lượng tốt.
Displaying or indicating a lack of thoroughness or good quality
Ví dụ
03
Theo cách thiếu một cấu trúc hỗ trợ hoặc nền tảng thích hợp.
In a way that lacks adequate support structure or foundation
Ví dụ
