Bản dịch của từ Pop-out section trong tiếng Việt

Pop-out section

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop-out section(Phrase)

pˈɒpaʊt sˈɛkʃən
ˈpɑˌpaʊt ˈsɛkʃən
01

Một phần của trang web hoặc ứng dụng xuất hiện tạm thời và có thể đóng lại

A part of a website or app appears temporarily and can be closed.

网页或应用程序的某一部分会暂时显示出来,并且可以关闭。

Ví dụ
02

Tính năng cho phép xem nội dung trong một cửa sổ hoặc bảng điều khiển riêng biệt

A feature that allows content to be viewed in a separate window or panel.

可以让内容在独立窗口或面板中显示的功能

Ví dụ
03

Được sử dụng trong thiết kế và giao diện người dùng để nâng cao khả năng tiếp cận đối với các tính năng hoặc thông tin nhất định.

Used in design and user interfaces to enhance accessibility to specific features or information.

在设计和用户界面中使用,旨在提升某些功能或信息的易访问性。

Ví dụ