postmark
postmark (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của postmark (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | postmark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | postmarked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | postmarked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | postmarks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | postmarking |
postmark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của postmark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
postmark | postmarks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Postmark" (dấu bưu điện) là thuật ngữ chỉ dấu hoặc thông tin in trên bề mặt của một bưu kiện hoặc thư, cho biết ngày và nơi gửi. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "postmark" được sử dụng để chỉ cùng một khái niệm, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "postmark" thường liên quan đến hệ thống bưu chính của Vương quốc Anh, trong khi ở Anh Mỹ, nó thường được dùng trong ngữ cảnh của dịch vụ bưu chính USPS.