Bản dịch của từ Postmark trong tiếng Việt

Postmark

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postmark(Verb)

pˈoʊstmɑɹk
pˈoʊstmɑɹk
01

Tem (bưu kiện) có dấu bưu điện.

Stamp a postal package with a postmark.

Ví dụ

Dạng động từ của Postmark (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Postmark

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Postmarked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Postmarked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Postmarks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Postmarking

Postmark(Noun)

pˈoʊstmɑɹk
pˈoʊstmɑɹk
01

Dấu chính thức được đóng trên thư hoặc bưu kiện khác, cho biết địa điểm, ngày, giờ gửi và dùng để hủy tem bưu chính.

An official mark stamped on a letter or other postal package giving the place date and time of posting and serving to cancel the postage stamp.

Ví dụ

Dạng danh từ của Postmark (Noun)

SingularPlural

Postmark

Postmarks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh