Bản dịch của từ Postpone sentencing date trong tiếng Việt

Postpone sentencing date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postpone sentencing date(Phrase)

pˈəʊstpəʊn sˈɛntənsɪŋ dˈeɪt
ˈpoʊstˌpoʊn ˈsɛntənsɪŋ ˈdeɪt
01

Để thay đổi lịch hầu tòa liên quan đến việc tuyên án.

To reschedule the court appearance related to sentencing

Ví dụ
02

Để lùi thời gian dự kiến ra phán quyết của tòa án về hình phạt.

To push back the scheduled time for a courts decision on punishment

Ví dụ
03

Hoãn hoặc trì hoãn ngày đã được ấn định cho việc tuyên án trong bối cảnh pháp lý.

To delay or defer the date set for sentencing in a legal context

Ví dụ