Anh - Việt

Bản dịch của từ Pouched trong tiếng Việt

pouched

Verb

pouched (Verb)

/paʊtʃt/
/paʊtʃt/
AI

Nghĩa 01

là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “pouch” — nghĩa là đã bỏ vào túi/bao nhỏ, đã cho vào túi đựng hoặc đã đóng gói trong túi; diễn tả hành động đặt vật vào túi/bao nhỏ.

simple past and past participle of pouch.

Ví dụ
Họ đã bỏ vào túi các khoản quyên góp cho trung tâm cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.They pouched the donations for the community center last Saturday.
Cô ấy đã không bỏ vào túi bất kỳ khoản tiền nào cho sự kiện từ thiện.She did not pouch any money for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh