Bản dịch của từ Poultry meal trong tiếng Việt
Poultry meal
Noun [U/C]

Poultry meal(Noun)
pˈəʊltri mˈiːl
ˈpoʊɫtri ˈmiɫ
01
Một công thức được sử dụng trong nông nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của động vật.
A formulation used in agriculture to enhance the growth of animals
Ví dụ
02
Một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho thú cưng hoặc gia súc, chủ yếu bao gồm các phần từ gia cầm.
A nutritional supplement for pets or livestock mainly consisting of poultry parts
Ví dụ
