Bản dịch của từ Power success trong tiếng Việt
Power success

Power success(Noun)
Một người hoặc tổ chức có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác
An individual or organization that has control over or influence on others.
个人或组织拥有对他人的控制权或影响力。
Năng lượng vật lý hoặc cơ học được dùng để thực hiện công việc
Physical or mechanical energy is used to do work.
用于做工的物理或机械能
Power success(Noun Uncountable)
Khả năng hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến hành vi của người khác hoặc diễn biến của các sự kiện
The ability or capacity to do something or act in a certain way.
引导或影响他人行为或事件发展的能力
Power success(Noun Countable)
Một thước đo tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển năng lượng
The ability or capability to do something or to act in a certain way.
能力或者实现某事或以某种方式行事的本领。
Quyền lực chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là do một người nổi tiếng hay nhân vật được yêu thích nắm giữ
Physical or mechanical energy used to perform work.
物理能量或机械能用于完成工作
