Bản dịch của từ Pre-acceptance trong tiếng Việt
Pre-acceptance
Noun [U/C]

Pre-acceptance(Noun)
prˌiːɐksˈɛptəns
ˈpriəkˈsɛptəns
01
Một thỏa thuận hoặc điều kiện sơ bộ liên quan đến việc chấp nhận.
A preliminary agreement or condition regarding acceptance
Ví dụ
Ví dụ
