Bản dịch của từ Pre-fire trong tiếng Việt

Pre-fire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-fire(Noun)

prɪfˈaɪə
ˈprɛˈfaɪɝ
01

Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trước khi có kế hoạch bắn hoặc đốt.

An event or activity that occurs before a planned firing or burning

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ quân sự, giai đoạn trước một cuộc tấn công liên quan đến việc nã pháo.

In military terminology a phase before an attack involving fire

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian trước khi xảy ra vụ cháy

A period or time preceding a fire incident

Ví dụ