Bản dịch của từ Precarious trong tiếng Việt

Precarious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precarious(Adjective)

prɪkˈeərɪəs
prɪˈkɛriəs
01

Phụ thuộc vào sự may rủi không chắc chắn

Dependent on chance uncertain

Ví dụ
02

Chịu sự biến đổi của số phận bất định.

Subject to the whims of fate unstable

Ví dụ
03

Không được giữ chắc chắn hoặc ở vị trí dễ bị ngã đổ hoặc sập.

Not securely held or in position dangerously likely to fall or collapse

Ví dụ