Bản dịch của từ Precarious lifestyle trong tiếng Việt

Precarious lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precarious lifestyle(Phrase)

prɪkˈeərɪəs lˈaɪfstaɪl
prɪˈkɛriəs ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Phụ thuộc vào sự may rủi không chắc chắn

Dependent on chance uncertain

Ví dụ
02

Không được giữ chắc chắn hoặc ở vị trí có nguy cơ cao bị rơi hoặc sụp đổ.

Not securely held or in position dangerously likely to fall or collapse

Ví dụ
03

Chịu ảnh hưởng của sự bất ổn hoặc rủi ro tài chính

Subject to financial instability or risks

Ví dụ