Bản dịch của từ Precipitating trong tiếng Việt
Precipitating

Precipitating(Adjective)
Precipitating(Verb)
Nguyên nhân (một sự kiện hoặc tình huống, thường là xấu hoặc không mong muốn) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc sớm.
Cause (an event or situation, typically one that is bad or undesirable) to happen suddenly, unexpectedly, or prematurely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precipitating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm gia tăng hoặc gây ra một sự kiện xảy ra đột ngột. Trong hóa học, "precipitating" được dùng để chỉ quá trình kết tủa vật chất từ dung dịch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, nó hay được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong các văn bản luật pháp và y tế.
Từ "precipitating" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praecipitans", nghĩa là "rơi nhanh chóng". Nó xuất phát từ động từ "praecipito", bao gồm tiền tố "prae-" (trước) và động từ "capere" (nắm lấy). Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự lắng đọng, như trong hóa học khi một chất rắn hình thành từ dung dịch. Ngày nay, "precipitating" không chỉ đề cập đến hiện tượng vật lý mà còn được sử dụng trong tình huống diễn biến nhanh chóng của sự kiện.
Từ "precipitating" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nghe và nói, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và đọc, nhất là trong chủ đề khoa học hoặc nghiên cứu. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được dùng để chỉ sự khởi phát hoặc thúc đẩy một biến cố, như trong y học (chẩn đoán bệnh), tâm lý học (khởi phát triệu chứng), hoặc trong hóa học (quá trình kết tủa).
Họ từ
Từ "precipitating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm gia tăng hoặc gây ra một sự kiện xảy ra đột ngột. Trong hóa học, "precipitating" được dùng để chỉ quá trình kết tủa vật chất từ dung dịch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, nó hay được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong các văn bản luật pháp và y tế.
Từ "precipitating" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praecipitans", nghĩa là "rơi nhanh chóng". Nó xuất phát từ động từ "praecipito", bao gồm tiền tố "prae-" (trước) và động từ "capere" (nắm lấy). Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự lắng đọng, như trong hóa học khi một chất rắn hình thành từ dung dịch. Ngày nay, "precipitating" không chỉ đề cập đến hiện tượng vật lý mà còn được sử dụng trong tình huống diễn biến nhanh chóng của sự kiện.
Từ "precipitating" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nghe và nói, nhưng có thể xuất hiện trong phần viết và đọc, nhất là trong chủ đề khoa học hoặc nghiên cứu. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được dùng để chỉ sự khởi phát hoặc thúc đẩy một biến cố, như trong y học (chẩn đoán bệnh), tâm lý học (khởi phát triệu chứng), hoặc trong hóa học (quá trình kết tủa).
