Bản dịch của từ Precipitating trong tiếng Việt
Precipitating

Precipitating (Adjective)
Precipitating (Verb)
Gây ra (một sự việc hoặc tình huống, thường là điều không tốt) xảy ra đột ngột, bất ngờ hoặc sớm hơn dự kiến.
Cause (an event or situation, typically one that is bad or undesirable) to happen suddenly, unexpectedly, or prematurely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precipitating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm gia tăng hoặc gây ra một sự kiện xảy ra đột ngột. Trong hóa học, "precipitating" được dùng để chỉ quá trình kết tủa vật chất từ dung dịch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, nó hay được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong các văn bản luật pháp và y tế.
Họ từ
Từ "precipitating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm gia tăng hoặc gây ra một sự kiện xảy ra đột ngột. Trong hóa học, "precipitating" được dùng để chỉ quá trình kết tủa vật chất từ dung dịch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, nó hay được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong các văn bản luật pháp và y tế.
