Anh - Việt
predicaments
Noun
predicaments (Noun)
/prˈɛdɪkəmənts/
/ˈprɛdɪkəmənts/
AI
Ví dụ
Maria đối mặt với những tình thế khó xử về nhà ở xã hội trong cuộc tranh luận IELTS.Maria faces predicaments over social housing during the IELTS debate.
Chính phủ không thể phớt lờ những tình thế khó xử của người nhập cư khi tìm việc.The government cannot ignore migrants' predicaments in finding work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hoàn cảnh có vấn đề hoặc thách thức đòi hỏi phải có giải pháp
A problematic or challenging circumstance requiring a solution
Ví dụ
Nhiều hoàn cảnh xã hội khó khăn cần chính sách công bằng, như khảo sát nhà ở của Maria cho thấy.Many social predicaments require fair policies, as shown by Maria's housing survey.
Cuộc tranh luận xã hội này không bỏ qua những khó khăn của người trẻ sau khi mất việc.This social debate does not ignore young people's predicaments after job losses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc xấu hổ
Ví dụ
Maya đã thảo luận về những tình cảnh khó xử trong bài nói IELTS về bắt nạt trên mạng.Maya discussed social predicaments in her IELTS speech about online bullying.
Tom không che giấu những tình huống khó khăn sau khi bỏ lỡ tiệc sinh nhật của Anna.Tom did not hide his predicaments after missing Anna's birthday party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa