predomination
NounVerb
predomination (Noun)
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự chiếm ưu thế của phụ nữ trong ngành điều dưỡng rõ ràng ở nhiều bệnh viện.The predomination of women in nursing is evident in many hospitals.
Sự chiếm ưu thế của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp ngày nay.The predomination of social media affects how we communicate today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
predomination (Verb)
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự thống trị của mạng xã hội ảnh hưởng đến văn hóa thanh niên ngày nay.The predomination of social media influences youth culture today.
Sự thống trị của các giá trị truyền thống không phải lúc nào cũng có lợi.The predomination of traditional values is not always beneficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predomination" là một danh từ, diễn tả trạng thái hoặc tình trạng vượt trội, chiếm ưu thế hơn một yếu tố khác trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự chiếm ưu thế về số lượng hoặc ảnh hưởng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "predomination" dưới cùng một nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa.