Anh - Việt

Bản dịch của từ Predomination trong tiếng Việt

predomination

NounVerb

predomination (Noun)

/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc thực tế của việc chiếm ưu thế, hơn hẳn hoặc dễ nhận thấy hơn so với những thứ khác.

the state or fact of being greater superior or more noticeable than something else.

Ví dụ
Sự chiếm ưu thế của phụ nữ trong ngành điều dưỡng rõ ràng ở nhiều bệnh viện.The predomination of women in nursing is evident in many hospitals.
Sự chiếm ưu thế của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp ngày nay.The predomination of social media affects how we communicate today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

predomination (Verb)

/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
/pɹˌɛdəmənˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

chiếm ưu thế, mạnh hơn hoặc có ảnh hưởng lớn hơn so với những người hoặc yếu tố khác

to be greater or more powerful than others.

Ví dụ
Sự thống trị của mạng xã hội ảnh hưởng đến văn hóa thanh niên ngày nay.The predomination of social media influences youth culture today.
Sự thống trị của các giá trị truyền thống không phải lúc nào cũng có lợi.The predomination of traditional values is not always beneficial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh