Bản dịch của từ Prefabricated building trong tiếng Việt

Prefabricated building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefabricated building(Noun)

prɪfˈæbrɪkˌeɪtɪd bˈɪldɪŋ
priˈfæbrəˌkeɪtɪd ˈbɪɫdɪŋ
01

Các tòa nhà có thể được xây dựng từ nhiều loại vật liệu như gỗ, kim loại hoặc bê tông, thường được sử dụng trong những trường hợp mà tốc độ và chi phí hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.

Buildings that can be made of various materials such as wood metal or concrete and are often used in situations where speed and costefficiency are priorities

Ví dụ
02

Một cấu trúc được thiết kế để có thể dựng nhanh chóng mà không cần phải thi công phức tạp tại hiện trường.

A structure designed to be quickly erected without the need for extensive construction onsite

Ví dụ
03

Một tòa nhà được xây dựng bằng cách lắp ghép các phần được sản xuất tại nhà máy và lắp ráp ngay tại công trường.

A building that is constructed using sections made in a factory and assembled onsite

Ví dụ