Bản dịch của từ Present polymers trong tiếng Việt

Present polymers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Present polymers(Noun)

prˈiːzənt pˈɒlɪməz
ˈprizənt ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Bất kỳ chất liệu nào có cấu tạo từ những chuỗi như vậy, đặc biệt là các chất tổng hợp hoặc tự nhiên có thể được tạo hình thành nhiều dạng khác nhau.

Any material made up of such chains, especially synthetic or natural compounds, can be shaped into various forms.

任何由此类链状结构组成的材料,尤其是一些可以被塑造成各种形状的合成或天然物质,都是如此。

Ví dụ
02

Một chất gồm các phân tử lớn được cấu thành từ chuỗi liên kết của nhiều monomer đơn giản lặp đi lặp lại

A substance composed of large molecules made up of repeating chains of simple monomer units.

一种物质由较大的分子组成,是由一串重复的简单单体单元通过化学键连接而成的链条。

Ví dụ
03

Một cấu trúc phân tử có thể bị thay đổi bởi nhiệt hoặc các phương pháp khác để tạo thành một vật thể rắn

A molecular structure can be altered through heat or other methods to form a solid object.

一个分子结构可以通过加热或其他方法进行变化,从而形成一个固体物体。

Ví dụ