ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Presented project
Một đề xuất hoặc kế hoạch đã được phân phát để xem xét hoặc lấy ý kiến.
A proposal or plan that has been distributed for review or feedback
Một dự án đã được giới thiệu chính thức hoặc trình bày trước công chúng hoặc các bên liên quan.
A project that has been formally introduced or shown to an audience or stakeholders
Một tác phẩm hoặc khái niệm đã được cung cấp để xem xét hoặc phê bình.
A work or concept that has been made available for examination or critique