Bản dịch của từ Press kit trong tiếng Việt

Press kit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press kit(Noun)

pɹˈɛs kˈɪt
pɹˈɛs kˈɪt
01

Một bộ sưu tập các tài liệu quảng cáo do một tổ chức cung cấp cho giới truyền thông.

A collection of promotional materials provided by an organization to the media.

Ví dụ
02

Một gói thông tin và tài liệu được thiết kế để giúp các nhà báo viết về tổ chức.

A package of information and materials designed to help journalists write about the organization.

Ví dụ
03

Là bộ tài liệu, vật phẩm đại diện cho thương hiệu hoặc sự kiện một cách toàn diện.

A set of documents and items that represent the brand or event comprehensively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh