Bản dịch của từ Pretended pity trong tiếng Việt

Pretended pity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretended pity(Phrase)

prɪtˈɛndɪd pˈɪti
priˈtɛndɪd ˈpɪti
01

Giả vờ thương xót cho vận rủi của người khác

To feign sorrow for someone elses misfortune

Ví dụ
02

Một lời bày tỏ đồng cảm hoặc thương cảm không chân thành hoặc giả dối

An insincere or false expression of compassion or sympathy

Ví dụ
03

Thể hiện mối quan tâm không thật lòng

To show a concern that is not genuinely felt

Ví dụ