Bản dịch của từ Previvor trong tiếng Việt
Previvor
Noun [U/C]

Previvor (Noun)
pɹɨvˈɪvɚ
pɹɨvˈɪvɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thuật ngữ thường liên quan đến việc sử dụng chăm sóc phòng ngừa và sàng lọc trong các quần thể có nguy cơ.
A term often associated with the use of preventative care and screenings in at-risk populations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Previvor
Không có idiom phù hợp