Bản dịch của từ Pribumi trong tiếng Việt
Pribumi

Pribumi(Adjective)
Pribumi(Noun)
Từ chỉ người bản địa ở Indonesia và Malaysia — tức là người có nguồn gốc dân tộc bản địa (không phải người nhập cư). Ở Sabah (Malaysia) thuật ngữ này còn được dùng rộng để chỉ những người thuộc bất kỳ nhóm sắc tộc nào ngoài người Hoa và người gốc Âu-Ấn.
In Indonesia and Malaysia a member of the indigenous population a person of indigenous descent In extended use in Sabah a state in East Malaysia a person of any ethnic group other than Chinese and IndoEuropean.
印尼和马来西亚的土著居民
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pribumi" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ Indonesia, mang nghĩa "người bản xứ" hoặc "người địa phương". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người dân bản địa của một vùng lãnh thổ, phản ánh bản sắc văn hóa và lịch sử địa phương. Trong những bối cảnh chính trị và xã hội, "pribumi" có thể được liên kết với các vấn đề quyền lợi, như quyền lợi của người bản địa so với cộng đồng di cư. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được dịch là "indigenous" hoặc "native".
Từ "pribumi" có nguồn gốc từ tiếng Indonesia, xuất phát từ từ “bumi” có nghĩa là "đất" trong tiếng Malay. Trong bối cảnh lịch sử, "pribumi" được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa tại Indonesia, nhằm phân biệt họ với những người nhập cư. Ngày nay, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản sắc văn hóa, quyền lợi và sự công bằng xã hội, phản ánh sự gắn bó chặt chẽ với khái niệm về nguồn gốc và bản địa.
Từ "pribumi" thường xuất hiện trong bối cảnh các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về đa văn hóa, xã hội và chính trị. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và các cuộc thảo luận về quyền lợi và bản sắc dân tộc ở Indonesia. Sự sử dụng của nó phản ánh các tình huống liên quan đến nhận diện văn hóa và xung đột dân tộc.
"Pribumi" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ Indonesia, mang nghĩa "người bản xứ" hoặc "người địa phương". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người dân bản địa của một vùng lãnh thổ, phản ánh bản sắc văn hóa và lịch sử địa phương. Trong những bối cảnh chính trị và xã hội, "pribumi" có thể được liên kết với các vấn đề quyền lợi, như quyền lợi của người bản địa so với cộng đồng di cư. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được dịch là "indigenous" hoặc "native".
Từ "pribumi" có nguồn gốc từ tiếng Indonesia, xuất phát từ từ “bumi” có nghĩa là "đất" trong tiếng Malay. Trong bối cảnh lịch sử, "pribumi" được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa tại Indonesia, nhằm phân biệt họ với những người nhập cư. Ngày nay, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản sắc văn hóa, quyền lợi và sự công bằng xã hội, phản ánh sự gắn bó chặt chẽ với khái niệm về nguồn gốc và bản địa.
Từ "pribumi" thường xuất hiện trong bối cảnh các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Viết, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về đa văn hóa, xã hội và chính trị. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học và các cuộc thảo luận về quyền lợi và bản sắc dân tộc ở Indonesia. Sự sử dụng của nó phản ánh các tình huống liên quan đến nhận diện văn hóa và xung đột dân tộc.
