Bản dịch của từ Pribumi trong tiếng Việt

Pribumi

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pribumi(Adjective)

pɹibˈumi
pɹibˈumi
01

(Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến người bản địa (dân bản địa) — tức là người sinh sống lâu đời ở một vùng, có nguồn gốc bản địa.

Of or relating to the pribumi indigenous or of indigenous descent.

土著的,原住民的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pribumi(Noun)

pɹibˈumi
pɹibˈumi
01

Từ chỉ người bản địa ở Indonesia và Malaysia — tức là người có nguồn gốc dân tộc bản địa (không phải người nhập cư). Ở Sabah (Malaysia) thuật ngữ này còn được dùng rộng để chỉ những người thuộc bất kỳ nhóm sắc tộc nào ngoài người Hoa và người gốc Âu-Ấn.

In Indonesia and Malaysia a member of the indigenous population a person of indigenous descent In extended use in Sabah a state in East Malaysia a person of any ethnic group other than Chinese and IndoEuropean.

印尼和马来西亚的土著居民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh