Bản dịch của từ Primary extensions trong tiếng Việt

Primary extensions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary extensions(Noun)

prˈɪməri ɛkstˈɛnʃənz
ˈprɪmɝi ɛkˈstɛnʃənz
01

Hành động mở rộng cái gì đó lên mức cơ bản

The act of extending something to a primary level

Ví dụ
02

Một sự mở rộng chính hoặc trực tiếp của một cái gì đó, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc học thuật

A primary or direct extension of something often in a technical or academic context

Ví dụ
03

Tình trạng ưu tiên hoặc đứng đầu về mức độ quan trọng, nguyên tắc

The state of being primary or first in importance principal

Ví dụ