Bản dịch của từ Primary function trong tiếng Việt

Primary function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary function(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi fˈʌŋkʃən
pɹˈaɪmˌɛɹi fˈʌŋkʃən
01

Vai trò chính hoặc quan trọng nhất mà một vật hoặc người đảm nhiệm trong một bối cảnh cụ thể.

The main or most important role that something or someone plays in a specific context.

在特定情境中,某事或某人所扮演的主要或最重要的角色。

Ví dụ
02

Một chức năng có tầm quan trọng cốt lõi hoặc là trọng tâm chính.

A function of fundamental importance or a main focus.

这是一个至关重要的功能或主要关注点。

Ví dụ
03

Trong toán học, hàm chính có thể đề cập đến hàm dẫn đầu quyết định cách thức hoạt động của một biểu thức toán học.

In mathematics, the main function often refers to the primary function that governs the behavior of a mathematical expression.

在数学中,主要函数通常指引数学表达式行为的核心函数。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh