Bản dịch của từ Primary group trong tiếng Việt

Primary group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary group (Noun)

pɹˈaɪmɛɹi gɹup
pɹˈaɪmɛɹi gɹup
01

Một nhóm xã hội được đặc trưng bởi sự gắn bó thân mật và hợp tác trực tiếp.

A social group characterized by intimate, face-to-face association and cooperation.

Ví dụ

The primary group at school includes close friends and supportive teachers.

Nhóm chính tại trường bao gồm bạn bè thân thiết và giáo viên hỗ trợ.

My family is not a primary group for many students in college.

Gia đình tôi không phải là nhóm chính của nhiều sinh viên đại học.

Is your primary group made up of friends or family members?

Nhóm chính của bạn có bao gồm bạn bè hay thành viên gia đình không?

My primary group includes my family and close friends from college.

Nhóm chính của tôi bao gồm gia đình và bạn bè thân thiết từ đại học.

A primary group does not consist of distant acquaintances or coworkers.

Một nhóm chính không bao gồm những người quen xa hoặc đồng nghiệp.

02

Một nhóm được hình thành bởi các cá nhân thân thiết với nhau, chẳng hạn như gia đình và bạn thân.

A group formed by individuals who are close to one another, such as family and close friends.

Ví dụ

My primary group includes my parents and best friends from school.

Nhóm chính của tôi bao gồm cha mẹ và bạn thân từ trường.

Many people do not appreciate their primary group enough.

Nhiều người không đánh giá cao nhóm chính của họ.

Is your primary group supportive during difficult times?

Nhóm chính của bạn có hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn không?

My primary group includes my parents and best friends from school.

Nhóm chính của tôi bao gồm cha mẹ và bạn thân từ trường.

Many people do not appreciate their primary group enough.

Nhiều người không đánh giá cao nhóm chính của họ đủ.

03

Một nhóm cơ bản trong xã hội học đóng vai trò quan trọng trong việc xã hội hóa các cá nhân.

A fundamental group in sociology that plays a crucial role in the socialization of individuals.

Ví dụ

A primary group influences children's values and behaviors significantly.

Một nhóm chính ảnh hưởng lớn đến giá trị và hành vi của trẻ em.

Teenagers do not always appreciate their primary group’s impact on them.

Thanh thiếu niên không phải lúc nào cũng đánh giá cao ảnh hưởng của nhóm chính.

Is the primary group essential for social development in today's society?

Nhóm chính có cần thiết cho sự phát triển xã hội trong xã hội hôm nay không?

Family is a primary group that shapes our values and beliefs.

Gia đình là một nhóm chính hình thành giá trị và niềm tin của chúng ta.

Friends are not a primary group for everyone during socialization.

Bạn bè không phải là nhóm chính cho mọi người trong quá trình xã hội hóa.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Primary group cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Primary group

Không có idiom phù hợp