Bản dịch của từ Primary group trong tiếng Việt

Primary group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary group(Noun)

pɹˈaɪmɛɹi gɹup
pɹˈaɪmɛɹi gɹup
01

Một nhóm xã hội được đặc trưng bởi sự gắn bó thân mật và hợp tác trực tiếp.

A social group characterized by intimate, face-to-face association and cooperation.

这是一个以密切联系和直接合作为特点的社会群体。

Ví dụ
02

Một nhóm được hình thành bởi các cá nhân thân thiết với nhau, chẳng hạn như gia đình và bạn thân.

A group formed by individuals who are close to one another, such as family and close friends.

由彼此关系密切的个人组成的群体,例如家人或密友。

Ví dụ
03

Một nhóm cơ bản trong xã hội học đóng vai trò quan trọng trong việc xã hội hóa các cá nhân.

A fundamental group in sociology that plays a crucial role in the socialization of individuals.

社会学中有一类基本的机构,在个人社会化过程中扮演着关键角色。

Ví dụ