Bản dịch của từ Primary responsibility trong tiếng Việt

Primary responsibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary responsibility(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi ɹispˌɑnsəbˈɪləti
pɹˈaɪmˌɛɹi ɹispˌɑnsəbˈɪləti
01

Nhiệm vụ chính hoặc nghĩa vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.

The main task or obligation that a person is responsible for.

一个人必须承担的主要任务或责任。

Ví dụ
02

Nhiệm vụ chính hoặc vai trò được giao cho ai đó trong công việc hoặc tổ chức.

A primary job or role assigned to someone within a workplace or organization.

这指的是在工作或组织中分配给某个人的主要职责或角色。

Ví dụ
03

Mối quan tâm hoặc ưu tiên hàng đầu mà ai đó được kỳ vọng sẽ chú ý đến.

The consideration or top priority that someone is expected to fulfill.

这是某人被期望优先考虑或重视的事项。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh