Anh - Việt

Bản dịch của từ Primary responsibility trong tiếng Việt

primary responsibility

Noun

primary responsibility (Noun)

/pɹˈaɪmˌɛɹi ɹispˌɑnsəbˈɪləti/
/pɹˈaɪmˌɛɹi ɹispˌɑnsəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Nhiệm vụ chính hoặc nghĩa vụ mà một người phải chịu trách nhiệm.

The main duty or obligation that a person is accountable for.

Ví dụ
Dạy trẻ em là trách nhiệm chính của cô ấy với tư cách là nhân viên xã hội.Teaching children is her primary responsibility as a social worker.
Trách nhiệm chính của anh ấy không phải là bỏ qua nhu cầu cộng đồng.His primary responsibility is not to ignore community needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một công việc hoặc vai trò chính được giao cho ai đó trong công việc hoặc tổ chức.

A primary task or role assigned to someone in a job or organization.

Ví dụ
Dạy trẻ em là trách nhiệm chính của cô ấy tại trung tâm cộng đồng.Teaching children is her primary responsibility at the local community center.
Trách nhiệm chính của tình nguyện viên là hỗ trợ người cao tuổi.The primary responsibility of volunteers is to assist the elderly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự xem xét hoặc ưu tiên hàng đầu mà ai đó được kỳ vọng thực hiện.

The foremost consideration or priority that someone is expected to address.

Ví dụ
Giáo dục là trách nhiệm chính của cha mẹ trong cuộc sống của trẻ.Education is the primary responsibility of parents in a child's life.
Chính phủ không coi phúc lợi xã hội là trách nhiệm chính của họ.Governments do not prioritize social welfare as their primary responsibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh