Bản dịch của từ Prime time television trong tiếng Việt

Prime time television

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prime time television(Idiom)

01

Thời gian xem cao điểm của các chương trình truyền hình.

A peak viewing time for TV shows.

黄金时段 - 指电视节目观看人数最多、最受欢迎的时段

Ví dụ
02

Khoảng thời gian có số lượng người xem tivi lớn nhất, thường là vào buổi tối.

The time period when the largest number of people are watching television typically in the evening.

黄金时段 - 指观看电视机人数最多的时间,通常在晚上

Ví dụ
03

Khoảng thời gian dành cho chương trình truyền hình thu hút lượng khán giả lớn nhất.

A time slot for television programming that draws the largest audience.

黄金时段 - 指电视节目中收视率最高、观众人数最多的时间段

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh