Bản dịch của từ Principled trong tiếng Việt
Principled

Principled(Adjective)
Mô tả một người hoặc cách cư xử luôn theo chuẩn mực đạo đức, hành động dựa trên phân biệt đúng sai và giữ vững nguyên tắc cá nhân.
Of a person or their behaviour acting in accordance with morality and showing recognition of right and wrong.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "principled" mang nghĩa là người có nguyên tắc, thể hiện tính trung thực và phương châm đạo đức cao. Từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và giá trị nhất quán trong hành động của họ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "principled" với nghĩa và cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, với người Mỹ có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Từ "principled" có nguồn gốc từ tiếng Latin "principium", mang nghĩa là "nguyên tắc" hoặc "khởi đầu". Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự, trước khi trở thành phần của tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. "Principled" hiện nay được sử dụng để chỉ những người hành động theo nguyên tắc, đạo đức và giá trị, thể hiện sự liên hệ chặt chẽ với bản chất và nguồn gốc của từ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc trong đời sống xã hội.
Từ "principled" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm cá nhân và lập luận một cách rõ ràng. Trong Nghe và Đọc, từ này thường được gắn với các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, trách nhiệm và cam kết. Trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, "principled" thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc tổ chức có nguyên tắc rõ ràng, thể hiện sự nhất quán trong hành động và quyết định.
Từ "principled" mang nghĩa là người có nguyên tắc, thể hiện tính trung thực và phương châm đạo đức cao. Từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và giá trị nhất quán trong hành động của họ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "principled" với nghĩa và cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, với người Mỹ có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Từ "principled" có nguồn gốc từ tiếng Latin "principium", mang nghĩa là "nguyên tắc" hoặc "khởi đầu". Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự, trước khi trở thành phần của tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. "Principled" hiện nay được sử dụng để chỉ những người hành động theo nguyên tắc, đạo đức và giá trị, thể hiện sự liên hệ chặt chẽ với bản chất và nguồn gốc của từ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc trong đời sống xã hội.
Từ "principled" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện quan điểm cá nhân và lập luận một cách rõ ràng. Trong Nghe và Đọc, từ này thường được gắn với các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, trách nhiệm và cam kết. Trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, "principled" thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc tổ chức có nguyên tắc rõ ràng, thể hiện sự nhất quán trong hành động và quyết định.
