Bản dịch của từ Prior booking trong tiếng Việt
Prior booking
Phrase

Prior booking(Phrase)
prˈaɪə bˈʊkɪŋ
ˈpraɪɝ ˈbʊkɪŋ
01
Ví dụ
02
Một thỏa thuận được thực hiện trước để đảm bảo đặt chỗ cho nơi ở hoặc dịch vụ.
An arrangement made in advance to secure a reservation for accommodation or a service
事先达成协议,以确保预订住宿或服务。
Ví dụ
