Bản dịch của từ Prior booking trong tiếng Việt

Prior booking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior booking(Phrase)

prˈaɪə bˈʊkɪŋ
ˈpraɪɝ ˈbʊkɪŋ
01

Một đặt chỗ đã được sắp xếp trước.

A booking for which arrangements are made beforehand

Ví dụ
02

Một thỏa thuận được thực hiện trước để đảm bảo đặt chỗ cho nơi ở hoặc dịch vụ.

An arrangement made in advance to secure a reservation for accommodation or a service

Ví dụ
03

Hành động đặt trước một cái gì đó.

The act of reserving something ahead of time

Ví dụ