Bản dịch của từ Priss trong tiếng Việt

Priss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priss(Noun)

pɹˈɪs
pɹˈɪs
01

Một người quá câu nệ, giữ phép lịch sự thái quá và hay tỏ ra khắt khe, hay chê trách người khác vì cho là thiếu đứng đắn hoặc lịch thiệp.

A prissy person.

Ví dụ

Priss(Verb)

pɹˈɪs
pɹˈɪs
01

Hành động hoặc cư xử kiểu kén chọn, giả bộ lịch sự quá mức hoặc cầu kỳ, tỏ ra kĩ tính, khó tính một cách rập khuôn (từ 'prissy' trong tiếng Anh).

To go or act in a prissy manner.

Ví dụ
02

Diện trang trọng, chải chuốt hoặc ăn mặc kiểu cầu kỳ, nữ tính một cách quá mức; thường dùng với "up" (priss up) để chỉ việc làm đẹp, trang điểm, mặc quần áo chỉn chu một cách rườm rà.

To dress or groom oneself in a fussy or feminine manner. Frequently with up. Also occasionally with object (refl.).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh