Bản dịch của từ Private section trong tiếng Việt
Private section
Noun [U/C]

Private section(Noun)
prˈɪveɪt sˈɛkʃən
ˈpraɪˌveɪt ˈsɛkʃən
01
Một khu vực hoặc phần riêng biệt của môi trường rộng lớn hơn, thường không nhìn thấy hoặc dễ tiếp cận đối với công chúng
A specific area or section within a larger environment, usually not visible or accessible to the public.
这是一个较大环境中独立的区域或部分,通常公众无法看到或接触到。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần của sách hoặc tài liệu chứa thông tin cá nhân hoặc bí mật
A section of a book or document containing confidential or personal information.
一本书或资料中的某一部分,包含机密信息或个人信息。
Ví dụ
