Bản dịch của từ Private section trong tiếng Việt

Private section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private section(Noun)

prˈɪveɪt sˈɛkʃən
ˈpraɪˌveɪt ˈsɛkʃən
01

Một khu vực hoặc phần riêng biệt của môi trường rộng lớn hơn, thường không nhìn thấy hoặc dễ tiếp cận đối với công chúng

A specific area or section within a larger environment, usually not visible or accessible to the public.

这是一个较大环境中独立的区域或部分,通常公众无法看到或接触到。

Ví dụ
02

Khu vực riêng tư dành riêng cho các hoạt động hoặc mục đích cụ thể, không dành cho công chúng tiếp cận.

A designated area set aside for specific purposes or activities, away from public access.

专门为特定用途或活动设置的私密区域,非公众可以进入的区域

Ví dụ
03

Một phần của sách hoặc tài liệu chứa thông tin cá nhân hoặc bí mật

A section of a book or document containing confidential or personal information.

一本书或资料中的某一部分,包含机密信息或个人信息。

Ví dụ