Bản dịch của từ Process colors trong tiếng Việt

Process colors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Process colors(Noun)

pɹˈɑsˌɛs kˈʌlɚz
pɹˈɑsˌɛs kˈʌlɚz
01

Một chuỗi hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu.

A sequence of actions or steps taken to achieve an end.

Ví dụ
02

Một loạt các thay đổi xảy ra trong một hệ thống hoặc sinh vật.

A series of changes that occur in a system or organism.

Ví dụ
03

Một phương pháp để làm hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là theo cách có hệ thống.

A method of doing or making something, especially in a systematic way.

Ví dụ