Bản dịch của từ Product display trong tiếng Việt

Product display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product display(Noun)

prədˈʌkt dˈɪspleɪ
ˈprɑdəkt ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Hành động giới thiệu hoặc trình bày sản phẩm cho người mua tiềm năng

The act of showing or demonstrating products to potential buyers

Ví dụ
02

Sự sắp xếp hoặc trình bày sản phẩm trong một cửa hàng hoặc tại một sự kiện để thu hút khách hàng

An arrangement or presentation of products in a store or at an event to attract customers

Ví dụ
03

Khu vực trưng bày sản phẩm để bán hoặc trình diễn

A showcase area where products are exhibited for sale or demonstration

Ví dụ